Node Types (Các Loại Hành Động) là các khối xây dựng cơ bản của workflow. Mỗi node thực hiện một hành động cụ thể trong trình duyệt, giống như cách bạn tương tác với website thủ công.
Traffic4SEO có 6 loại hành động chính:
1. Navigation (Điều hướng)
2. Interaction (Tương tác)
3. Timing (Thời gian)
Điều hướng đến một URL cụ thể. Đây là node phổ biến nhất và thường là node đầu tiên của mọi workflow.
✅ Nên dùng khi:
❌ Không nên dùng khi:
| Trường | Mô Tả | Bắt Buộc | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| URL đích | Địa chỉ trang web cần mở | ✅ Có | https://example.com |
| URL nguồn giới thiệu | Nhập các URL nguồn giới thiệu (mỗi dòng một URL). Trình duyệt sẽ mô phỏng đến từ một trong các URL này. Để trống cho truy cập trực tiếp | ❌ Không | Xem bên dưới |
Ví dụ 1: Mở Google
URL đích: https://www.google.com/
Ví dụ 2: Mở trang sản phẩm
URL đích: https://example.com/products/giay-nike-air-max
Ví dụ 3: Mở blog post
URL đích: https://blog.example.com/huong-dan-seo-2024
Ví dụ 4: Mở trang với referrer
URL đích: https://example.com/products/giay-nike
URL nguồn giới thiệu:
https://www.google.com/search?q=giay+nike
https://www.facebook.com/
https://example.com/blog/top-10-giay-the-thao
→ Hệ thống sẽ random chọn 1 URL từ danh sách referrer
→ Trình duyệt sẽ mở trang với HTTP Referer header
→ Google Analytics sẽ ghi nhận nguồn traffic từ referrer
30 tokens (cố định) - Không phụ thuộc vào URL hay thời gian load
{warning} Lưu ý:
- Node này thường là node đầu tiên của workflow
- URL phải bắt đầu bằng
http://hoặchttps://- Nếu URL không tồn tại hoặc bị lỗi, workflow sẽ thất bại
{info} Về URL nguồn giới thiệu (Referrers):
- Referrer giúp giả lập traffic đến từ nguồn khác (Google, Facebook, blog...)
- Nếu để trống → Không có referrer (direct traffic)
- Nếu có nhiều URL → Hệ thống random chọn 1 URL làm referrer
- Referrer sẽ được ghi nhận trong Google Analytics và các công cụ phân tích
- Tất cả URL referrer phải hợp lệ (bắt đầu bằng http:// hoặc https://)
Điều hướng ngẫu nhiên đến một URL từ danh sách bạn cung cấp. Tốt cho việc tạo traffic đa dạng.
✅ Nên dùng khi:
❌ Không nên dùng khi:
| Trường | Mô Tả | Bắt Buộc | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| Danh sách URL đích | Nhiều URL (mỗi dòng một URL) | ✅ Có | Xem bên dưới |
| URL nguồn giới thiệu | Nhập các URL nguồn giới thiệu (mỗi dòng một URL). Trình duyệt sẽ mô phỏng đến từ một trong các URL này. Để trống cho truy cập trực tiếp | ❌ Không | Xem bên dưới |
Ví dụ 1: Blog đa dạng
https://example.com/blog/bai-viet-1
https://example.com/blog/bai-viet-2
https://example.com/blog/bai-viet-3
https://example.com/blog/bai-viet-4
https://example.com/blog/bai-viet-5
→ Hệ thống random chọn 1 trong 5 URL
Ví dụ 2: Sản phẩm
https://shop.com/giay-nike
https://shop.com/giay-adidas
https://shop.com/giay-puma
→ Traffic phân bổ đều cho 3 sản phẩm
Ví dụ 3: Landing pages
https://example.com/promo-tet
https://example.com/promo-8-3
https://example.com/promo-khai-truong
Ví dụ 4: Landing pages với referrer
Danh sách URL đích:
https://example.com/promo-tet
https://example.com/promo-8-3
https://example.com/promo-khai-truong
URL nguồn giới thiệu:
https://www.google.com/
https://www.facebook.com/
https://www.youtube.com/
https://example.com/blog
→ Random chọn 1 URL đích + 1 URL referrer
→ Giả lập traffic từ nhiều nguồn khác nhau
45 tokens (cố định) - Đắt hơn Url Goto 15 tokens do tính năng random
{info} Lưu ý:
- Mỗi lần chạy chỉ mở 1 URL ngẫu nhiên, không phải tất cả
- Xác suất chọn mỗi URL là như nhau (random đều)
- Nên có ít nhất 3-5 URL để đảm bảo tính đa dạng
- Tất cả URL phải hợp lệ, nếu URL được chọn lỗi → workflow thất bại
{success} Về URL nguồn giới thiệu (Referrers):
- Cơ chế: Random chọn 1 URL đích + Random chọn 1 URL referrer
- Nếu để trống referrer → Traffic sẽ là direct traffic
- Nếu có nhiều referrer → Tạo tính đa dạng nguồn traffic cao
- Ví dụ: 5 URL đích + 4 URL referrer = 20 tổ hợp khác nhau!
- Tất cả URL referrer phải hợp lệ (bắt đầu bằng http:// hoặc https://)
Chờ đợi trong một số giây được chỉ định. Đây là node CỰC KỲ QUAN TRỌNG để workflow chạy tự nhiên và tránh bị phát hiện là bot.
3 lý do chính:
Để trang web load xong
Giả lập người thật đang đọc nội dung
Tránh bị phát hiện là bot
✅ Luôn luôn dùng:
❌ Không cần dùng:
| Trường | Mô Tả | Bắt Buộc | Giới Hạn | Ví Dụ |
|---|---|---|---|---|
| Số giây tối thiểu | Thời gian chờ tối thiểu | ✅ Có | 1-1800 | 5 |
| Số giây tối đa | Thời gian chờ tối đa | ✅ Có | 1-1800, ≥ min | 10 |
Ví dụ 1: Đợi trang load (ngắn)
Min: 2 giây
Max: 5 giây
→ Hệ thống random từ 2-5 giây
→ Chi phí: 2-5 tokens
Ví dụ 2: Đọc bài viết (dài)
Min: 30 giây
Max: 60 giây
→ Giả lập người đọc bài
→ Chi phí: 30-60 tokens
Ví dụ 3: Duyệt sản phẩm (trung bình)
Min: 10 giây
Max: 20 giây
→ Giả lập xem sản phẩm
→ Chi phí: 10-20 tokens
Ví dụ 4: Suy nghĩ trước khi click (rất ngắn)
Min: 1 giây
Max: 3 giây
→ Giả lập suy nghĩ
→ Chi phí: 1-3 tokens
1 token/giây (tính theo thời gian thực tế random)
Lưu ý: Đây là node DUY NHẤT có chi phí không cố định - chi phí phụ thuộc vào thời gian random.
Chi phí Wait = Số giây random × 1 token
Ví dụ:
- Min: 5s, Max: 10s
- Lúc chạy random được 7s
- Chi phí = 7 tokens
| Tình Huống | Min | Max | Lý Do |
|---|---|---|---|
| Load trang web | 2s | 5s | Đủ để trang load cơ bản |
| Load trang phức tạp | 5s | 10s | Trang có nhiều hình ảnh, JS |
| Đọc tiêu đề | 3s | 8s | Đọc nhanh tiêu đề |
| Đọc đoạn văn ngắn | 10s | 20s | Đọc 1-2 đoạn |
| Đọc bài viết đầy đủ | 30s | 60s | Đọc toàn bộ bài |
| Xem sản phẩm | 10s | 25s | Xem hình, đọc mô tả |
| Suy nghĩ trước click | 1s | 3s | Delay tự nhiên |
{danger} Cực kỳ quan trọng:
- Luôn thêm Wait giữa các bước để workflow chạy tự nhiên!
- Wait quá ngắn (< 1s) = giống bot → dễ bị phát hiện
- Wait quá dài (> 300s) = tốn tokens không cần thiết
- Nên dùng khoảng Min-Max để tạo tính random (giống người thật)
{success} Mẹo tiết kiệm:
- Wait vừa đủ: 2-5s load trang, 10-20s đọc nội dung
- Không cần Wait quá lâu nếu mục tiêu chỉ là pageview
- Wait lâu nếu muốn tăng chỉ số tương tác (time on page)
Nhấp vào liên kết ngẫu nhiên trên trang. Hữu ích để giảm bounce rate và tăng số trang xem.
✅ Nên dùng khi:
❌ Không nên dùng khi:
| Trường | Mô Tả | Bắt Buộc | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| CSS Selector | Lọc link theo selector | ❌ Không | .content a |
Để trống = Click bất kỳ link nào trên trang
Ví dụ 1: Click link bất kỳ
CSS Selector: (để trống)
→ Click vào bất kỳ link nào trên trang
Ví dụ 2: Chỉ click link trong content
CSS Selector: .content a
→ Chỉ click link trong element có class "content"
→ Bỏ qua link menu, footer, sidebar
Ví dụ 3: Chỉ click link bài viết
CSS Selector: .post-link
→ Chỉ click link có class "post-link"
Ví dụ 4: Click link sản phẩm
CSS Selector: .product-card a
→ Chỉ click link trong product card
30 tokens (cố định)
{warning} Lưu ý:
- Nếu trang không có link → Workflow thất bại
- Nếu link dẫn ra ngoài website → Có thể không quay lại được
- Nên dùng CSS Selector để chỉ click link nội bộ
- Luôn thêm Wait sau node này để trang mới load
Nhấp vào liên kết cụ thể với văn bản, URL hoặc CSS selector. Hoàn hảo cho điều hướng chính xác.
✅ Nên dùng khi:
❌ Không nên dùng khi:
| Trường | Mô Tả | Bắt Buộc | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| Loại lựa chọn | Cách tìm link | ✅ Có | text, url, selector |
| Giá trị | Text, URL hoặc selector | ✅ Có | Tùy loại |
| Chỉ liên kết nội bộ | Chỉ click link cùng domain | ❌ Không | true/false |
1. Văn bản liên kết (text) - Dễ nhất
Loại: text
Giá trị: "Đọc thêm"
→ Click vào link có text "Đọc thêm"
2. URL liên kết (url) - Chính xác
Loại: url
Giá trị: "/products/"
→ Click vào link có "/products/" trong URL
3. CSS Selector (selector) - Nâng cao
Loại: selector
Giá trị: ".product-link"
→ Click vào link có class "product-link"
Ví dụ 1: Click "Đọc thêm"
Loại lựa chọn: Văn bản liên kết
Giá trị: Đọc thêm
Chỉ liên kết nội bộ: true
→ Click vào nút "Đọc thêm" trong website
Ví dụ 2: Click kết quả Google
Loại lựa chọn: URL liên kết
Giá trị: /example.com
Chỉ liên kết nội bộ: false
→ Click vào kết quả có "example.com" trong URL
Ví dụ 3: Click sản phẩm cụ thể
Loại lựa chọn: Văn bản liên kết
Giá trị: Giày Nike Air Max
Chỉ liên kết nội bộ: true
→ Click vào link có text "Giày Nike Air Max"
Ví dụ 4: Click bằng CSS Selector
Loại lựa chọn: CSS Selector
Giá trị: .featured-product a
Chỉ liên kết nội bộ: true
→ Click vào link trong featured product
30 tokens (cố định)
Ví dụ:
Trang có 3 link:
- Link 1: "Đọc thêm" (trong bài viết 1)
- Link 2: "Đọc thêm" (trong bài viết 2)
- Link 3: "Đọc thêm" (trong bài viết 3)
Cấu hình: Loại = text, Giá trị = "Đọc thêm"
→ App click vào Link 1 (đầu tiên)
{info} Lưu ý:
- Nếu không tìm thấy link phù hợp → Workflow thất bại
- Nhiều kết quả trùng khớp → Chọn link đầu tiên
- Text phải khớp chính xác (có phân biệt hoa thường)
- URL chỉ cần chứa chuỗi tìm kiếm, không cần khớp toàn bộ
- Nên bật "Chỉ liên kết nội bộ" để tránh ra ngoài website
- Luôn thêm Wait sau node này
{success} Mẹo: Nếu text có dấu hoặc ký tự đặc biệt, nên dùng URL thay vì text để tìm chính xác hơn.
Nhập văn bản vào trường được xác định bằng CSS selector. Giả lập hành động gõ phím của người dùng.
✅ Nên dùng khi:
❌ Không nên dùng khi:
| Trường | Mô Tả | Bắt Buộc | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| CSS Selector | Vị trí ô input | ✅ Có | textarea[name="q"] |
| Văn bản | Nội dung cần nhập | ✅ Có | Traffic4SEO |
| Gửi phím Enter | Nhấn Enter sau khi nhập | ❌ Không | true/false |
Ví dụ 1: Tìm kiếm Google
CSS Selector: textarea[name="q"]
Văn bản: Traffic4SEO
Gửi phím Enter: false
→ Nhập "Traffic4SEO" vào ô tìm kiếm Google
→ Không nhấn Enter (sẽ dùng Click để click nút Tìm kiếm)
Ví dụ 2: Tìm kiếm với Enter
CSS Selector: input[name="search"]
Văn bản: giày nike
Gửi phím Enter: true
→ Nhập "giày nike" và tự động nhấn Enter
→ Không cần node Click
Ví dụ 3: Điền email
CSS Selector: input[type="email"]
Văn bản: [email protected]
Gửi phím Enter: false
→ Điền email vào form
Ví dụ 4: Nhập comment
CSS Selector: #comment-box
Văn bản: Sản phẩm rất tốt, đáng giá tiền!
Gửi phím Enter: false
→ Nhập comment vào ô
10 tokens (cố định) - Rẻ nhất trong tất cả node types!
Cách 1: Dùng Browser DevTools (Khuyến nghị)
Cách 2: Tìm theo thuộc tính
<!-- Input có name -->
<input name="email">
→ Selector: input[name="email"]
<!-- Input có id -->
<input id="search-box">
→ Selector: #search-box
<!-- Textarea có class -->
<textarea class="comment-input">
→ Selector: textarea.comment-input
{warning} Lưu ý:
- CSS Selector phải chính xác, nếu sai → Workflow thất bại
- Ô input phải hiển thị và có thể tương tác
- Một số website dùng JavaScript để validate → có thể không hoạt động
- Hệ thống sẽ gõ từng ký tự với delay ngẫu nhiên (giống người thật)
{info} Mẹo: Nếu "Gửi phím Enter" = true, bạn không cần thêm node Click để submit form.
❌ SAI:
Url Goto → Text Input → Click on Link
(Không có Wait)
✅ ĐÚNG:
Url Goto → Wait (2-5s) → Text Input → Wait (1-2s) → Click on Link → Wait (5-10s)
Tình huống: Mở 1 URL cụ thể
❌ TỐN: Urls Goto (45 tokens)
✅ TIẾT KIỆM: Url Goto (30 tokens)
Chênh lệch: 15 tokens/lần = 7,500 tokens cho 500 lần chạy!
❌ KHÔNG TỐT:
Click Random Link (không có selector)
→ Có thể click vào menu, footer, ads
✅ TỐT HƠN:
Click Random Link với selector: .post-content a
→ Chỉ click link trong nội dung bài viết
Click on Link:
😊 DễẺ: Loại = text, Giá trị = "Đọc thêm"
😰 KHÓ: Loại = selector, Giá trị = "div.card > a.btn-primary:nth-child(2)"
→ Kết quả giống nhau nhưng text dễ hơn nhiều!
Workflow phức tạp:
Url Goto → Wait → Text Input → Wait → Click → Wait → Click Random Link
Cách test:
1. Tạo workflow chỉ có: Url Goto → Wait
2. Chạy thử → OK
3. Thêm: Text Input → Wait
4. Chạy thử → OK
5. Tiếp tục thêm từng node...
→ Dễ tìm lỗi hơn khi test toàn bộ cùng lúc!
1. Url Goto: https://www.google.com/
↓
2. Wait: 2-3s (đợi Google load)
↓
3. Text Input: textarea[name="q"], "từ khóa của bạn"
↓
4. Wait: 1-2s (delay tự nhiên)
↓
5. Click on Link: text = "Tìm kiếm trên Google" hoặc Enter = true
↓
6. Wait: 3-5s (đợi kết quả)
↓
7. Click on Link: url = "/your-website.com"
↓
8. Wait: 10-30s (đọc nội dung)
Chi phí: ~60-85 tokens
1. Urls Goto: Danh sách 5 bài blog
↓
2. Wait: 3-5s (load trang)
↓
3. Wait: 15-30s (đọc bài)
↓
4. Click Random Link: selector = ".related-posts a"
↓
5. Wait: 5-10s (load bài liên quan)
↓
6. Wait: 10-20s (đọc bài liên quan)
Chi phí: ~108-185 tokens
1. Url Goto: https://shop.com
↓
2. Wait: 3-5s
↓
3. Text Input: input[name="q"], "tên sản phẩm", Enter = true
↓
4. Wait: 3-5s (đợi kết quả)
↓
5. Click on Link: text = "Tên sản phẩm cụ thể"
↓
6. Wait: 5-10s (xem sản phẩm)
↓
7. Click Random Link: selector = ".similar-products a"
↓
8. Wait: 10-20s (xem sản phẩm tương tự)
Chi phí: ~91-150 tokens
Cách nhanh nhất:
{info} Mẹo: Nếu selector quá dài, có thể rút gọn bằng cách dùng id hoặc class chính.
Wait là node duy nhất có chi phí biến đổi:
→ Wait lâu = tốn nhiều tokens nhất!
Mẹo: Chỉ Wait đủ lâu để trang load và tạo tính tự nhiên, không cần quá dài.
| Tiêu Chí | Click on Link | Click Random Link |
|---|---|---|
| Chính xác | ✅ Chính xác 100% | ❌ Ngẫu nhiên |
| Dễ cấu hình | ✅ Dễ (chỉ cần text) | ⚠️ Cần selector tốt |
| Chi phí | 30 tokens | 30 tokens |
| Tự nhiên | ⚠️ Lặp đi lặp lại | ✅ Đa dạng |
| Khi nào dùng | Click link cụ thể | Duyệt ngẫu nhiên |
Khuyến nghị:
3 nguyên nhân phổ biến:
1. CSS Selector sai
❌ Sai: input.search-box
✅ Đúng: input[name="search"]
2. Element chưa load
❌ Sai: Url Goto → Text Input (ngay lập tức)
✅ Đúng: Url Goto → Wait 2-3s → Text Input
3. Element bị ẩn/không tương tác được
Một số website ẩn input cho đến khi click vào nút Search
→ Cần thêm Click vào nút Search trước
Cách fix: Thêm Wait và kiểm tra lại selector
Có! Ví dụ form đăng ký:
1. Url Goto: https://example.com/register
2. Wait: 3s
3. Text Input: input[name="name"], "Nguyễn Văn A"
4. Wait: 1s
5. Text Input: input[name="email"], "[email protected]"
6. Wait: 1s
7. Text Input: input[name="phone"], "0123456789"
8. Wait: 1s
9. Click on Link: text = "Đăng ký"
→ Hoàn toàn được!
Bảng tham khảo:
| Tình Huống | Wait Min-Max | Lý Do |
|---|---|---|
| Load trang đơn giản | 2-5s | Đủ cho HTML/CSS |
| Load trang phức tạp | 5-10s | Nhiều JS, hình ảnh |
| Đọc tiêu đề | 3-8s | Quét nhanh |
| Đọc 1 đoạn | 10-20s | Đọc kỹ |
| Đọc toàn bài | 30-60s | Đọc hết |
| Xem sản phẩm | 10-25s | Xem hình + mô tả |
| Delay giữa click | 1-3s | Suy nghĩ |
Nguyên tắc chung: Đủ để trang load + Giả lập hành vi người thật
Dùng Url Goto (30 tokens) khi:
Dùng Urls Goto (45 tokens) khi:
Ví dụ:
1 URL → Url Goto
3+ URL → Urls Goto (đáng tiền 15 tokens để đổi lấy tính đa dạng)
Không! Workflow đơn giản chỉ cần 3 node types:
Workflow tối thiểu:
1. Url Goto (bắt buộc - mở trang)
2. Wait (bắt buộc - đợi load)
3. Click on Link (tùy chọn - nếu cần click)
Workflow SEO cơ bản:
Url Goto + Wait + Text Input + Wait + Click on Link + Wait
→ Chỉ 4 node types: Url Goto, Wait, Text Input, Click on Link
Không cần dùng hết 6 loại - chỉ dùng những gì cần thiết!
| Node Type | Chi Phí | Khi Nào Dùng | Mức Độ |
|---|---|---|---|
| Url Goto | 30 tokens | Mở 1 URL cụ thể | ⭐ Cơ bản |
| Urls Goto | 45 tokens | Mở ngẫu nhiên nhiều URL | ⭐⭐ Trung cấp |
| Wait | 1 token/giây | Luôn luôn cần | ⭐ Cơ bản |
| Click Random Link | 30 tokens | Duyệt ngẫu nhiên | ⭐⭐ Trung cấp |
| Click on Link | 30 tokens | Click link cụ thể | ⭐ Cơ bản |
| Text Input | 10 tokens | Nhập văn bản | ⭐ Cơ bản |
3 Node PHẢI CÓ trong mọi workflow:
Công thức thành công:
Navigation + Wait + Interaction + Wait = Workflow tự nhiên!