Workflow Settings cho phép bạn cấu hình cách workflow được phân phối và giới hạn thực thi. Các cài đặt này giúp bạn:

{info} Truy cập: Mở Workflow Settings bằng cách nhấp vào nút "Cài đặt" trong trang chi tiết workflow hoặc khi tạo workflow mới.
Chọn cách workflow được phân phối theo quốc gia:
| Chế Độ | Mô Tả | Khi Nào Dùng |
|---|---|---|
| Tất cả quốc gia | Workflow có thể chạy từ bất kỳ quốc gia nào | Muốn traffic đa dạng toàn cầu |
| Bao gồm cụ thể | Chỉ cho phép quốc gia trong danh sách | Chỉ muốn traffic từ một số quốc gia (VN, US, UK...) |
| Loại trừ cụ thể | Chặn quốc gia trong danh sách | Muốn traffic toàn cầu NGOẠI TRỪ một số quốc gia |
Ví dụ:
Trường hợp 1: Website tiếng Việt
→ Chế độ: Bao gồm cụ thể
→ Chọn: VN
→ Kết quả: Chỉ IP Việt Nam chạy workflow
Trường hợp 2: Website quốc tế, tránh traffic Trung Quốc
→ Chế độ: Loại trừ cụ thể
→ Chọn: CN
→ Kết quả: Mọi quốc gia NGOẠI TRỪ Trung Quốc
{warning} Yêu cầu gói: Tính năng này yêu cầu gói Basic trở lên. Gói Free chỉ có chế độ "Tất cả quốc gia".
Khi chọn chế độ "Bao gồm" hoặc "Loại trừ", bạn cần chọn danh sách quốc gia:
Cách chọn:
Các nhóm quốc gia có sẵn để chọn nhanh:
| Nhóm | Quốc Gia | Số Lượng |
|---|---|---|
| Đông Nam Á | VN, TH, MY, SG, ID, PH, MM, KH, LA, BN, TL | 11 |
| Nói tiếng Anh | US, GB, CA, AU, NZ, IE, ZA, IN, PK, NG | 10 |
| Châu Âu | GB, DE, FR, IT, ES, NL, BE, AT, CH, SE, NO, DK, FI, PL, PT, GR, CZ, HU, RO | 19 |
| Bắc Mỹ | US, CA, MX | 3 |
| Đông Á | CN, JP, KR, TW, HK, MO | 6 |
Mẹo: Nhấp vào nhóm để chọn tất cả quốc gia trong nhóm cùng lúc!
Các giới hạn này giúp kiểm soát tốc độ và số lượng thực thi workflow.
Mô tả: Số lượt xem tối đa workflow có thể chạy trong 1 giờ.
Giá trị:
0 = Không giới hạn> 0 = Giới hạn cụ thể (ví dụ: 100 lượt/giờ)Cách hoạt động:
Bạn đặt: views_per_hour = 50
Workflow bắt đầu chạy lúc 10:00 AM
→ 10:00 - 11:00: Chạy tối đa 50 lượt
→ 11:00 - 12:00: Reset, chạy lại tối đa 50 lượt
→ 12:00 - 13:00: Reset, chạy lại tối đa 50 lượt
Khi nào dùng:
Ví dụ:
Trường hợp 1: Website mới, traffic tự nhiên
→ views_per_hour = 20
→ Lý do: Tránh tăng đột ngột, giả lập tăng trưởng tự nhiên
Trường hợp 2: Website lớn, cần traffic nhanh
→ views_per_hour = 200
→ Lý do: Có thể chịu traffic cao mà không bị nghi ngờ
Mô tả: Số lượt xem tối đa workflow có thể chạy trong 1 ngày (24 giờ).
Giá trị:
0 = Không giới hạn> 0 = Giới hạn cụ thể (ví dụ: 1000 lượt/ngày)Cách hoạt động:
Bạn đặt: views_per_day = 500
Ngày 1 (00:00 - 23:59): Chạy tối đa 500 lượt
Ngày 2 (00:00 - 23:59): Reset, chạy lại tối đa 500 lượt
Khi nào dùng:
Ví dụ:
Trường hợp: Ngân sách 50,000 tokens/ngày
Chi phí workflow: ~100 tokens/lượt
→ views_per_day = 500 (500 x 100 = 50,000 tokens)
Mô tả: Tổng số lượt xem tối đa cho toàn bộ vòng đời workflow.
Giá trị:
0 = Không giới hạn (chạy mãi)> 0 = Giới hạn cụ thể (ví dụ: 10,000 lượt tổng)Cách hoạt động:
Bạn đặt: max_views = 10000
Workflow chạy tích lũy:
→ Ngày 1: 500 lượt (tổng: 500)
→ Ngày 2: 800 lượt (tổng: 1,300)
→ ...
→ Ngày 20: 400 lượt (tổng: 10,000) → DỪNG VĨNH VIỄN
Khi nào dùng:
Ví dụ:
Trường hợp: Tăng traffic cho bài viết mới
Mục tiêu: 5,000 lượt view trong 1 tháng
→ max_views = 5000
→ Kết quả: Sau khi đạt 5,000 lượt, workflow tự động dừng
{danger} Cảnh báo: Sau khi đạt
max_views, workflow sẽ DỪNG VĨNH VIỄN. Bạn cần tăng giá trị hoặc đặt lại về 0 để tiếp tục chạy.
Mô tả: Thời gian tối thiểu (tính bằng giây) giữa 2 lần thực thi từ cùng một IP address.
Lưu ý: Mỗi IP có thể chạy nhiều workflows khác nhau đồng thời (tối đa 30 threads), nhưng mỗi workflow cụ thể chỉ được chạy 1 lần per unique_interval cho IP đó.
Giá trị mặc định: 1800 giây (30 phút)
Cách hoạt động:
Bạn đặt: unique_interval = 1800 (30 phút)
IP Address 192.168.1.1:
→ 10:00 AM: Thread 1 chạy workflow #100 → OK
→ 10:05 AM: Thread 2 cố chạy workflow #100 → BỊ CHẶN (cùng IP, chưa đủ 30 phút)
→ 10:05 AM: Thread 2 chạy workflow #101 → OK (workflow khác)
→ 10:30 AM: Thread 1 chạy workflow #100 lần 2 → OK (đã đủ 30 phút)
Giải thích:
Mục đích:
Khuyến nghị:
| Loại Workflow | unique_interval | Lý Do |
|---|---|---|
| Trang chủ, landing page | 3600s (1 giờ) | Người thật hiếm khi quay lại trong 1 giờ |
| Bài viết blog | 1800s (30 phút) | Có thể đọc lại sau 30 phút |
| Sản phẩm e-commerce | 7200s (2 giờ) | Người mua thường so sánh lâu hơn |
Ví dụ:
Trường hợp thực tế: 100 IP addresses, mỗi IP có 30 threads
System có 1000 workflows khác nhau
unique_interval = 1800 (30 phút)
Mỗi IP:
- 30 threads chạy đồng thời
- Mỗi thread: 1 workflow/5 phút = 12 workflows/giờ
- Tổng per IP: 30 × 12 = 360 workflows/giờ
- Trong 30 phút: 30 × 6 = 180 workflows khác nhau
100 IPs:
→ Throughput: 100 × 360 = 36,000 workflows/giờ
→ Traffic đa dạng: 100 IP × 180 workflows = 18,000 combinations per 30min
→ Mỗi workflow được thực thi bởi nhiều IP khác nhau
Mô tả: Chọn loại thiết bị mà workflow có thể chạy.
Tùy chọn:
Cách hoạt động:
Khi app instance chạy workflow, hệ thống sẽ:
Ví dụ:
Bạn chọn: Desktop + Mobile
Lần chạy 1 → Hệ thống chọn Desktop
Lần chạy 2 → Hệ thống chọn Mobile
Lần chạy 3 → Hệ thống chọn Desktop
...
→ Traffic đa dạng giữa desktop và mobile
Khuyến nghị:
| Loại Website | Thiết Bị Nên Chọn | Lý Do |
|---|---|---|
| Blog, tin tức | Desktop + Mobile | Traffic hỗn hợp 50/50 |
| E-commerce | Mobile (70%) + Desktop (30%) | Xu hướng mua sắm trên mobile |
| SaaS, Dashboard | Desktop | Người dùng chủ yếu dùng desktop |
| Game mobile | Mobile | 100% mobile traffic |
{warning} Yêu cầu gói: Tính năng này yêu cầu gói Basic trở lên. Gói Free mặc định chạy cả 3 thiết bị.
{info} Lưu ý: Phải chọn ít nhất 1 thiết bị. Nếu không chọn gì, hệ thống sẽ tự động chọn Desktop + Mobile.
Mô tả: Hệ số ưu tiên (Priority Multiplier) là một con số từ 1 đến 20 quyết định thứ tự ưu tiên phân phối workflow của bạn trong hàng đợi thực thi.
Nguyên tắc cơ bản:
Ví dụ thực tế:
Hàng đợi hiện tại:
┌──────────────────────────────────────┐
│ Workflow A - Hệ số: 20 (chạy trước) │ ← Được chọn đầu tiên
├──────────────────────────────────────┤
│ Workflow B - Hệ số: 7 │
├──────────────────────────────────────┤
│ Workflow C - Hệ số: 5 │
├──────────────────────────────────────┤
│ Workflow D - Hệ số: 1 (chờ lâu nhất) │
└──────────────────────────────────────┘
✅ Nên tăng khi:
❌ Không cần tăng khi:
⚠️ Quan trọng: Hệ số ưu tiên ảnh hưởng đến chi phí!
Hệ số ưu tiên được nhân trực tiếp với chi phí cơ bản của workflow để tính số tokens bạn phải trả:
Tokens thực tế = Tokens cơ bản × Hệ số ưu tiên
Ví dụ tính toán:
Giả sử workflow của bạn có chi phí cơ bản là 100 tokens:
| Hệ Số | Công Thức | Tokens Phải Trả | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 1 | 100 × 1 | 100 tokens | Giá gốc, không ưu tiên |
| 5 | 100 × 5 | 500 tokens | Ưu tiên cao hơn, đắt gấp 5 |
| 10 | 100 × 10 | 1,000 tokens | Ưu tiên cao hơn, đắt gấp 10 |
| 20 | 100 × 20 | 2,000 tokens | Ưu tiên cao nhất, đắt gấp 20 |
Tại sao phải trả nhiều hơn?
{danger} Cảnh báo chi phí:
- Hệ số ưu tiên TĂNG CHI PHÍ theo tỷ lệ nhân
- Hệ số 10 = tốn gấp 10 lần tokens so với hệ số 1
- Chỉ nên dùng hệ số cao khi thực sự cần gấp
- Nếu tất cả workflow đều dùng hệ số cao → tốn tokens nhưng không có lợi thế ưu tiên
{danger} Cảnh báo lãng phí tokens: Đặt hệ số quá cao (như x10 - x20) khiến bạn tốn gấp 10-20 lần điểm mà không hề đem lại thêm lợi thế phân phối nếu mặt bằng chung đối thủ chỉ ở mức x1 - x2. Hãy luôn bấm "Thống kê Phân bổ" để xem mức đề xuất chính xác!
| Mức Hệ Số | Chi Phí | Đánh Giá Hiệu Quả | Khuyến Nghị Thực Tế |
|---|---|---|---|
| x1 | x1 (Tiết kiệm nhất) | Tiết kiệm 100% chi phí. | Phù hợp duy trì traffic tự nhiên hàng ngày, không gấp. |
| x2 - x3 | x2 - x3 (Khuyên dùng) | Mức tối ưu nhất. Thường đủ để vượt top 95% - 98% đối thủ trong hệ thống. | Dùng nút "Áp dụng mức gợi ý tối ưu" trong công cụ phân tích. |
| x4 - x5 | x4 - x5 | Chi phí cao hơn 4-5 lần. | Chỉ dùng khi nhóm tag cạnh tranh cao (kiểm tra trước qua bảng thống kê). |
| x6 - x20 | x6 - x20 (Cảnh báo) | Rất dễ lãng phí. Chi phí đắt gấp 6 đến 20 lần. | Tránh đặt ngoại trừ trường hợp thử nghiệm hoặc sự kiện đặc biệt khẩn cấp. |
{success} Mẹo tiết kiệm điểm:
- Mở bảng Phân bổ: Luôn nhấp vào
📊 Thống kê Phân bổtrước khi điều chỉnh.- Dùng 1-Click Apply: Sử dụng nút "Áp dụng x:multiplier" gợi ý sẵn để đạt 100% xác suất chọn với chi phí tối thiểu.
- Chuyển về x1 khi hết gấp: Khi campaign đã hoàn thành giai đoạn boost, hãy hạ về
x1để duy trì traffic tiết kiệm.
Để giúp bạn đưa ra quyết định chọn hệ số ưu tiên thông minh nhất (vừa đạt tốc độ mong muốn vừa tránh lãng phí tokens), Traffic4SEO cung cấp công cụ Thống kê Phân bổ Hệ số Ưu tiên (Priority Distribution Analytics).

⚡ Công suất (trên desktop) hoặc icon ⚡ (trên mobile) tại thanh header chính cạnh trạng thái Online.📊 Thống kê Phân bổ Hệ số Ưu tiên nằm cạnh nhãn cài đặt Priority Multiplier trong bảng Cài đặt Workflow.| Chỉ Số | Mô Tả | Ý Nghĩa |
|---|---|---|
| Executors Online | Số lượng máy trạm / IP đang chạy thực thi thực tế trong hệ thống. | Cho biết quy mô công suất hiện tại của hệ thống. |
| Công suất phân phối | Số lượt view tối đa hệ thống có thể xử lý trong 1 phút (lượt/phút). | Ví dụ: 20 Executors Online = 4 lượt/phút (Google Search) hoặc 120 lượt/phút (Workflows khác). |
| Tự động phân loại Tag | Hệ thống chia làm 2 tab: Google Search Workflows và Workflows Khác. | Tự động nhận diện tag workflow để hiển thị chính xác mật độ đối thủ trong cùng nhóm. |
| Thời gian chờ ước tính | Khoảng thời gian trung bình giữa các lượt view (~ X/lượt). |
Giúp bạn dự đoán chính xác tốc độ nhận view theo từng mức hệ số. |
| Xác suất chọn (Pick Chance) | Mức xác suất workflow của bạn được hệ thống nhặt thực thi (Rất cao, Trung bình, Thấp). |
Giúp đánh giá khả năng cạnh tranh của hệ số hiện tại. |
| Mức gợi ý tối ưu | Hệ số ưu tiên được hệ thống đề xuất (ví dụ: x2). |
Giúp bạn đạt 100% xác suất chọn (vượt top 98% đối thủ) mà vẫn tối ưu chi phí. |
Công cụ tự động đưa ra các khuyến nghị giúp bạn tối ưu tokens:
x10 khi chỉ cần x2 là đã đạt top 100% ưu tiên). Giúp bạn tiết kiệm tokens bằng 1-click giảm về mức khuyến nghị.x1 nhưng chỉ cần nâng lên x2 hoặc x3 là workflow sẽ đạt 100% xác suất được pick ngay trong phút đầu tiên.{info} Thời Gian Cache: Số liệu phân bổ được tính toán và lưu trong Cache Redis 15 phút để đảm bảo hiệu năng cao nhất cho hệ thống.
Một số tính năng Settings yêu cầu gói cao hơn:
| Tính Năng | Free | Basic | Pro | Enterprise |
|---|---|---|---|---|
| Chế độ quốc gia | Tất cả | Tất cả/Bao gồm/Loại trừ | Tất cả/Bao gồm/Loại trừ | Tất cả/Bao gồm/Loại trừ |
| Chọn thiết bị | Tất cả | Tùy chọn | Tùy chọn | Tùy chọn |
| Hệ số ưu tiên | 1 - 20 | 1 - 20 | 1 - 20 | 1 - 20 |
| Giới hạn thực thi | ✅ | ✅ | ✅ | ✅ |
Nếu dùng tính năng không có trong gói:
Khuyến nghị an toàn:
views_per_hour = 10-20
views_per_day = 100-200
unique_interval = 3600 (1 giờ)
Lý do: Website mới nên tăng traffic từ từ, tránh đột biến khiến Google nghi ngờ.
views_per_hour: Giới hạn TỐC ĐỘ (tránh tăng đột ngột trong 1 giờ)
views_per_day: Giới hạn TỔNG LƯỢNG (kiểm soát ngân sách hàng ngày)
Ví dụ:
views_per_hour = 50
views_per_day = 500
→ Mỗi giờ chạy tối đa 50 lượt
→ Cả ngày chạy tối đa 500 lượt
→ Nếu chạy đều: 50 lượt/giờ x 10 giờ = 500 lượt/ngày
Hệ thống sẽ ưu tiên giới hạn nào đến trước:
Giờ 1: 100 lượt (tổng: 100)
Giờ 2: 100 lượt (tổng: 200)
Giờ 3: 100 lượt (tổng: 300)
Giờ 4: 100 lượt (tổng: 400)
Giờ 5: 100 lượt (tổng: 500) → ĐẠT GIỚI HẠN NGÀY
Giờ 6-24: DỪNG (vì đã đạt views_per_day)
CÓ! Bạn có thể thay đổi settings bất cứ lúc nào:
unique_interval được tính từ lần chạy cuối cùng của mỗi IP address:
IP Address 192.168.1.1:
→ Chạy workflow #100 lần 1: 10:00 AM
→ unique_interval = 1800s (30 phút)
→ Có thể chạy workflow #100 lại: 10:30 AM
Lưu ý: IP này vẫn có thể chạy workflows KHÁC (101, 102, ...) trong thời gian chờ
KHÔNG RESET theo ngày/giờ như views_per_hour hoặc views_per_day.
Track theo IP ADDRESS, không phải instance ID.
Multi-threading:
Ví dụ chi tiết:
IP 192.168.1.1 với 30 threads (10:00 AM):
Thread 1: Chạy workflow #100 → OK
Thread 2: Chạy workflow #101 → OK
Thread 3: Chạy workflow #102 → OK
... (30 threads chạy 30 workflows khác nhau)
Thread 5: Cố chạy workflow #100 (đã chạy ở Thread 1) → BỊ CHẶN
→ Lý do: Cùng IP, workflow #100 chưa hết unique_interval
Thread 5: Chạy workflow #131 → OK (workflow chưa chạy)
10:35 AM (sau 35 phút):
Thread 10: Chạy workflow #100 lại → OK (đã qua 30 phút)
Throughput calculation:
1 workflow execution = 5 phút
1 thread = 12 workflows/giờ
30 threads = 360 workflows/giờ per IP
Trong 30 phút:
30 threads × 6 workflows/thread = 180 workflows
→ 180 workflows KHÁC NHAU (không duplicate)
Với rotating proxy:
Instance A (IP: 1.2.3.4) chạy workflow #100 lúc 10:00
Instance A đổi IP thành 5.6.7.8 (proxy rotation)
Instance A (IP: 5.6.7.8) chạy workflow #100 lúc 10:05 → OK (IP mới, không bị giới hạn)
Kết quả: 2 executions of workflow #100 từ 2 IPs khác nhau
Redis tracking:
Key: ip:192.168.1.1:recent
Type: ZSET (Sorted Set)
Content sau 30 phút hoạt động:
{
"100": 1704556800,
"101": 1704556805,
"102": 1704556810,
...
"280": 1704558600
}
→ Tổng ~180 workflows trong ZSET
→ Memory: ~3.6 KB per IP
0 = KHÔNG GIỚI HẠN
views_per_hour = 0 → Chạy không giới hạn mỗi giờ
views_per_day = 0 → Chạy không giới hạn mỗi ngày
max_views = 0 → Chạy mãi mãi
KHÔNG. Số quốc gia không ảnh hưởng đến chi phí tokens.
Chi phí chỉ phụ thuộc vào:
Cách 1: Tăng giá trị max_views
max_views: 5000 → 10000
Cách 2: Đặt về 0 (không giới hạn)
max_views: 5000 → 0
Cách 3: Reset total_views về 0 (liên hệ admin)
Kiểm tra các điều kiện:
Trường hợp tài khoản dư thừa điểm nhưng lượt view tăng chậm thường do 2 nguyên nhân cài đặt sau:
unique_interval = 1800 (30 phút), mỗi máy trạm/IP sau khi chạy 1 lượt sẽ phải chờ đúng 30 phút sau mới được phép chạy lại workflow này của bạn.600s - 10 phút hoặc 300s - 5 phút) để các IP Online quay lại thực thi quy trình của bạn nhanh hơn.x1, trong khi nhiều workflows khác trong cùng nhóm (ví dụ Google Search) đang chọn hệ số cao hơn (x2, x3), khiến hệ thống phân phối ưu tiên lượt view cho các đối thủ trước.📊 Thống kê Phân bổ và bấm "Áp dụng mức gợi ý tối ưu" (thường chỉ tăng từ x1 lên x2 hoặc x3 là workflow của bạn đã đạt 100% xác suất chọn ngay trong phút đầu tiên mà không bị tốn quá nhiều điểm).Tóm lại: