Cài Đặt Workflow



Giới Thiệu

Workflow Settings cho phép bạn cấu hình cách workflow được phân phối và giới hạn thực thi. Các cài đặt này giúp bạn:

  • Nhắm mục tiêu workflow đến quốc gia cụ thể
  • Kiểm soát tốc độ thực thi
  • Chọn thiết bị mục tiêu (desktop, mobile, tablet)
  • Điều chỉnh hệ số ưu tiên phân phối (Priority Multiplier)
  • Ngăn spam và bảo vệ ngân sách tokens

Workflow settings

{info} Truy cập: Mở Workflow Settings bằng cách nhấp vào nút "Cài đặt" trong trang chi tiết workflow hoặc khi tạo workflow mới.



Nhắm Mục Tiêu & Phân Phối

Chế Độ Quốc Gia

Chọn cách workflow được phân phối theo quốc gia:

Chế Độ Mô Tả Khi Nào Dùng
Tất cả quốc gia Workflow có thể chạy từ bất kỳ quốc gia nào Muốn traffic đa dạng toàn cầu
Bao gồm cụ thể Chỉ cho phép quốc gia trong danh sách Chỉ muốn traffic từ một số quốc gia (VN, US, UK...)
Loại trừ cụ thể Chặn quốc gia trong danh sách Muốn traffic toàn cầu NGOẠI TRỪ một số quốc gia

Ví dụ:

Trường hợp 1: Website tiếng Việt
→ Chế độ: Bao gồm cụ thể
→ Chọn: VN
→ Kết quả: Chỉ IP Việt Nam chạy workflow

Trường hợp 2: Website quốc tế, tránh traffic Trung Quốc
→ Chế độ: Loại trừ cụ thể
→ Chọn: CN
→ Kết quả: Mọi quốc gia NGOẠI TRỪ Trung Quốc

{warning} Yêu cầu gói: Tính năng này yêu cầu gói Basic trở lên. Gói Free chỉ có chế độ "Tất cả quốc gia".


Chọn Quốc Gia

Khi chọn chế độ "Bao gồm" hoặc "Loại trừ", bạn cần chọn danh sách quốc gia:

Cách chọn:

  1. Tìm kiếm: Gõ tên quốc gia hoặc mã quốc gia (VN, US, UK...)
  2. Tick chọn: Nhấp vào checkbox bên cạnh tên quốc gia
  3. Chọn nhóm: Dùng nút nhóm nhanh (Đông Nam Á, Châu Âu, Nói tiếng Anh...)
  4. Xem đã chọn: Bật "Chỉ đã chọn" để chỉ hiển thị quốc gia đã chọn
  5. Xóa tất cả: Nhấp "Xóa tất cả" để bỏ chọn tất cả

Nhóm Quốc Gia

Các nhóm quốc gia có sẵn để chọn nhanh:

Nhóm Quốc Gia Số Lượng
Đông Nam Á VN, TH, MY, SG, ID, PH, MM, KH, LA, BN, TL 11
Nói tiếng Anh US, GB, CA, AU, NZ, IE, ZA, IN, PK, NG 10
Châu Âu GB, DE, FR, IT, ES, NL, BE, AT, CH, SE, NO, DK, FI, PL, PT, GR, CZ, HU, RO 19
Bắc Mỹ US, CA, MX 3
Đông Á CN, JP, KR, TW, HK, MO 6

Mẹo: Nhấp vào nhóm để chọn tất cả quốc gia trong nhóm cùng lúc!


Giới Hạn Thực Thi

Các giới hạn này giúp kiểm soát tốc độ và số lượng thực thi workflow.

Lượt Xem Mỗi Giờ

Mô tả: Số lượt xem tối đa workflow có thể chạy trong 1 giờ.

Giá trị:

  • 0 = Không giới hạn
  • > 0 = Giới hạn cụ thể (ví dụ: 100 lượt/giờ)

Cách hoạt động:

Bạn đặt: views_per_hour = 50

Workflow bắt đầu chạy lúc 10:00 AM
→ 10:00 - 11:00: Chạy tối đa 50 lượt
→ 11:00 - 12:00: Reset, chạy lại tối đa 50 lượt
→ 12:00 - 13:00: Reset, chạy lại tối đa 50 lượt

Khi nào dùng:

  • Muốn traffic đều đặn, tránh đột biến
  • Ngăn Google phát hiện traffic bất thường
  • Kiểm soát tốc độ tăng traffic

Ví dụ:

Trường hợp 1: Website mới, traffic tự nhiên
→ views_per_hour = 20
→ Lý do: Tránh tăng đột ngột, giả lập tăng trưởng tự nhiên

Trường hợp 2: Website lớn, cần traffic nhanh
→ views_per_hour = 200
→ Lý do: Có thể chịu traffic cao mà không bị nghi ngờ

Lượt Xem Mỗi Ngày

Mô tả: Số lượt xem tối đa workflow có thể chạy trong 1 ngày (24 giờ).

Giá trị:

  • 0 = Không giới hạn
  • > 0 = Giới hạn cụ thể (ví dụ: 1000 lượt/ngày)

Cách hoạt động:

Bạn đặt: views_per_day = 500

Ngày 1 (00:00 - 23:59): Chạy tối đa 500 lượt
Ngày 2 (00:00 - 23:59): Reset, chạy lại tối đa 500 lượt

Khi nào dùng:

  • Kiểm soát ngân sách tokens hàng ngày
  • Giới hạn traffic để giống người thật
  • Tránh spam quá nhiều lượt view

Ví dụ:

Trường hợp: Ngân sách 50,000 tokens/ngày
Chi phí workflow: ~100 tokens/lượt
→ views_per_day = 500 (500 x 100 = 50,000 tokens)

Lượt Xem Tối Đa

Mô tả: Tổng số lượt xem tối đa cho toàn bộ vòng đời workflow.

Giá trị:

  • 0 = Không giới hạn (chạy mãi)
  • > 0 = Giới hạn cụ thể (ví dụ: 10,000 lượt tổng)

Cách hoạt động:

Bạn đặt: max_views = 10000

Workflow chạy tích lũy:
→ Ngày 1: 500 lượt (tổng: 500)
→ Ngày 2: 800 lượt (tổng: 1,300)
→ ...
→ Ngày 20: 400 lượt (tổng: 10,000) → DỪNG VĨNH VIỄN

Khi nào dùng:

  • Chiến dịch có thời hạn
  • Kiểm soát tổng ngân sách
  • Tránh workflow chạy quá mức cần thiết

Ví dụ:

Trường hợp: Tăng traffic cho bài viết mới
Mục tiêu: 5,000 lượt view trong 1 tháng
→ max_views = 5000
→ Kết quả: Sau khi đạt 5,000 lượt, workflow tự động dừng

{danger} Cảnh báo: Sau khi đạt max_views, workflow sẽ DỪNG VĨNH VIỄN. Bạn cần tăng giá trị hoặc đặt lại về 0 để tiếp tục chạy.


Khoảng Cách Duy Nhất

Mô tả: Thời gian tối thiểu (tính bằng giây) giữa 2 lần thực thi từ cùng một IP address.

Lưu ý: Mỗi IP có thể chạy nhiều workflows khác nhau đồng thời (tối đa 30 threads), nhưng mỗi workflow cụ thể chỉ được chạy 1 lần per unique_interval cho IP đó.

Giá trị mặc định: 1800 giây (30 phút)

Cách hoạt động:

Bạn đặt: unique_interval = 1800 (30 phút)

IP Address 192.168.1.1:
→ 10:00 AM: Thread 1 chạy workflow #100 → OK
→ 10:05 AM: Thread 2 cố chạy workflow #100 → BỊ CHẶN (cùng IP, chưa đủ 30 phút)
→ 10:05 AM: Thread 2 chạy workflow #101 → OK (workflow khác)
→ 10:30 AM: Thread 1 chạy workflow #100 lần 2 → OK (đã đủ 30 phút)

Giải thích:

  • Cùng IP không thể chạy cùng workflow trong 30 phút
  • Nhưng có thể chạy nhiều workflows KHÁC NHAU đồng thời

Mục đích:

  • Track theo IP address: Phù hợp với cách Google Analytics track visitors
  • Ngăn spam: Cùng IP không thể spam cùng 1 URL trong thời gian ngắn
  • Hỗ trợ multi-threading: Mỗi IP có thể chạy 30 threads, mỗi thread chạy workflow khác nhau
  • Realistic traffic: Trong 30 phút, 1 IP có thể chạy ~180 workflows khác nhau (30 threads × 6 workflows/thread)
  • Rotating proxy: IP mới = visitor mới, không bị giới hạn

Khuyến nghị:

Loại Workflow unique_interval Lý Do
Trang chủ, landing page 3600s (1 giờ) Người thật hiếm khi quay lại trong 1 giờ
Bài viết blog 1800s (30 phút) Có thể đọc lại sau 30 phút
Sản phẩm e-commerce 7200s (2 giờ) Người mua thường so sánh lâu hơn

Ví dụ:

Trường hợp thực tế: 100 IP addresses, mỗi IP có 30 threads

System có 1000 workflows khác nhau
unique_interval = 1800 (30 phút)

Mỗi IP:

- 30 threads chạy đồng thời
- Mỗi thread: 1 workflow/5 phút = 12 workflows/giờ
- Tổng per IP: 30 × 12 = 360 workflows/giờ
- Trong 30 phút: 30 × 6 = 180 workflows khác nhau

100 IPs:
→ Throughput: 100 × 360 = 36,000 workflows/giờ
→ Traffic đa dạng: 100 IP × 180 workflows = 18,000 combinations per 30min
→ Mỗi workflow được thực thi bởi nhiều IP khác nhau

Cài Đặt Bổ Sung

Thiết Bị

Mô tả: Chọn loại thiết bị mà workflow có thể chạy.

Tùy chọn:

  • 🖥️ Desktop - Máy tính (Windows, Mac, Linux)
  • 📱 Mobile - Điện thoại di động (iOS, Android)
  • 📱 Tablet - Máy tính bảng (iPad, Android Tablet)

Cách hoạt động:

Khi app instance chạy workflow, hệ thống sẽ:

  1. Random chọn 1 thiết bị từ danh sách đã chọn
  2. Giả lập thiết bị đó (user agent, screen size, touch events...)
  3. Chạy workflow với thiết bị đã chọn

Ví dụ:

Bạn chọn: Desktop + Mobile

Lần chạy 1 → Hệ thống chọn Desktop
Lần chạy 2 → Hệ thống chọn Mobile
Lần chạy 3 → Hệ thống chọn Desktop
...
→ Traffic đa dạng giữa desktop và mobile

Khuyến nghị:

Loại Website Thiết Bị Nên Chọn Lý Do
Blog, tin tức Desktop + Mobile Traffic hỗn hợp 50/50
E-commerce Mobile (70%) + Desktop (30%) Xu hướng mua sắm trên mobile
SaaS, Dashboard Desktop Người dùng chủ yếu dùng desktop
Game mobile Mobile 100% mobile traffic

{warning} Yêu cầu gói: Tính năng này yêu cầu gói Basic trở lên. Gói Free mặc định chạy cả 3 thiết bị.


{info} Lưu ý: Phải chọn ít nhất 1 thiết bị. Nếu không chọn gì, hệ thống sẽ tự động chọn Desktop + Mobile.


Hệ Số Ưu Tiên

Mô tả: Hệ số ưu tiên (Priority Multiplier) là một con số từ 1 đến 20 quyết định thứ tự ưu tiên phân phối workflow của bạn trong hàng đợi thực thi.

Cách Hoạt Động

Nguyên tắc cơ bản:

  • Workflow với hệ số ưu tiên cao hơn được phân phối chạy trước
  • Khi có nhiều workflow cùng chờ, hệ thống sẽ ưu tiên workflow có hệ số cao nhất
  • Hệ số mặc định: 1 (ưu tiên cơ bản)
  • Hệ số tối đa: 20 (ưu tiên cao nhất)

Ví dụ thực tế:

Hàng đợi hiện tại:
┌──────────────────────────────────────┐
│ Workflow A - Hệ số: 20 (chạy trước)  │ ← Được chọn đầu tiên
├──────────────────────────────────────┤
│ Workflow B - Hệ số: 7                │
├──────────────────────────────────────┤
│ Workflow C - Hệ số: 5                │
├──────────────────────────────────────┤
│ Workflow D - Hệ số: 1 (chờ lâu nhất) │
└──────────────────────────────────────┘

Khi Nào Nên Tăng Hệ Số?

✅ Nên tăng khi:

  • Campaign cần kết quả gấp
  • SEO cần boost nhanh trong thời gian ngắn
  • Muốn tăng traffic đột biến cho sự kiện
  • Chạy thử nghiệm cần kết quả nhanh

❌ Không cần tăng khi:

  • Workflow chạy dài hạn, không gấp → để hệ số 1-3
  • Traffic tự nhiên, không có deadline
  • Muốn tiết kiệm chi phí

Chi Phí Tokens

⚠️ Quan trọng: Hệ số ưu tiên ảnh hưởng đến chi phí!

Hệ số ưu tiên được nhân trực tiếp với chi phí cơ bản của workflow để tính số tokens bạn phải trả:

Tokens thực tế = Tokens cơ bản × Hệ số ưu tiên

Ví dụ tính toán:

Giả sử workflow của bạn có chi phí cơ bản là 100 tokens:

Hệ Số Công Thức Tokens Phải Trả Ghi Chú
1 100 × 1 100 tokens Giá gốc, không ưu tiên
5 100 × 5 500 tokens Ưu tiên cao hơn, đắt gấp 5
10 100 × 10 1,000 tokens Ưu tiên cao hơn, đắt gấp 10
20 100 × 20 2,000 tokens Ưu tiên cao nhất, đắt gấp 20

Tại sao phải trả nhiều hơn?

  • Hệ số càng cao → workflow chạy trước → executor nhận nhiều tokens hơn
  • Đây là cách thị trường tự điều chỉnh: Muốn ưu tiên cao phải trả nhiều hơn
  • Đảm bảo công bằng: Ai trả nhiều hơn được phục vụ trước

Lưu Ý Quan Trọng

{danger} Cảnh báo chi phí:

  • Hệ số ưu tiên TĂNG CHI PHÍ theo tỷ lệ nhân
  • Hệ số 10 = tốn gấp 10 lần tokens so với hệ số 1
  • Chỉ nên dùng hệ số cao khi thực sự cần gấp
  • Nếu tất cả workflow đều dùng hệ số cao → tốn tokens nhưng không có lợi thế ưu tiên

Cách Cài Đặt

  1. Vào trang chi tiết workflow hoặc khi tạo workflow mới
  2. Nhấp vào nút "Cài đặt" (Workflow Settings)
  3. Tìm mục "Priority & Scheduling" (Ưu Tiên & Lịch Chạy)
  4. Điều chỉnh "Hệ số ưu tiên" (Priority Multiplier) từ 1 đến 20
  5. Nhấp "Lưu"

Khuyến Nghị Tối Ưu Chi Phí

{danger} Cảnh báo lãng phí tokens: Đặt hệ số quá cao (như x10 - x20) khiến bạn tốn gấp 10-20 lần điểm mà không hề đem lại thêm lợi thế phân phối nếu mặt bằng chung đối thủ chỉ ở mức x1 - x2. Hãy luôn bấm "Thống kê Phân bổ" để xem mức đề xuất chính xác!

Mức Hệ Số Chi Phí Đánh Giá Hiệu Quả Khuyến Nghị Thực Tế
x1 x1 (Tiết kiệm nhất) Tiết kiệm 100% chi phí. Phù hợp duy trì traffic tự nhiên hàng ngày, không gấp.
x2 - x3 x2 - x3 (Khuyên dùng) Mức tối ưu nhất. Thường đủ để vượt top 95% - 98% đối thủ trong hệ thống. Dùng nút "Áp dụng mức gợi ý tối ưu" trong công cụ phân tích.
x4 - x5 x4 - x5 Chi phí cao hơn 4-5 lần. Chỉ dùng khi nhóm tag cạnh tranh cao (kiểm tra trước qua bảng thống kê).
x6 - x20 x6 - x20 (Cảnh báo) Rất dễ lãng phí. Chi phí đắt gấp 6 đến 20 lần. Tránh đặt ngoại trừ trường hợp thử nghiệm hoặc sự kiện đặc biệt khẩn cấp.

{success} Mẹo tiết kiệm điểm:

  • Mở bảng Phân bổ: Luôn nhấp vào 📊 Thống kê Phân bổ trước khi điều chỉnh.
  • Dùng 1-Click Apply: Sử dụng nút "Áp dụng x:multiplier" gợi ý sẵn để đạt 100% xác suất chọn với chi phí tối thiểu.
  • Chuyển về x1 khi hết gấp: Khi campaign đã hoàn thành giai đoạn boost, hãy hạ về x1 để duy trì traffic tiết kiệm.

Thống Kê Phân Bổ & Công Suất Hệ Thống

Để giúp bạn đưa ra quyết định chọn hệ số ưu tiên thông minh nhất (vừa đạt tốc độ mong muốn vừa tránh lãng phí tokens), Traffic4SEO cung cấp công cụ Thống kê Phân bổ Hệ số Ưu tiên (Priority Distribution Analytics).

Thống kê phân bổ hệ số ưu tiên

1. Cách Mở Công Cụ Phân Tích
  • Từ Header Hệ Thống: Nhấp vào nút ⚡ Công suất (trên desktop) hoặc icon (trên mobile) tại thanh header chính cạnh trạng thái Online.
  • Từ Cài Đặt Workflow: Nhấp vào nút 📊 Thống kê Phân bổ Hệ số Ưu tiên nằm cạnh nhãn cài đặt Priority Multiplier trong bảng Cài đặt Workflow.
2. Các Chỉ Số Quan Trọng Trong Modal
Chỉ Số Mô Tả Ý Nghĩa
Executors Online Số lượng máy trạm / IP đang chạy thực thi thực tế trong hệ thống. Cho biết quy mô công suất hiện tại của hệ thống.
Công suất phân phối Số lượt view tối đa hệ thống có thể xử lý trong 1 phút (lượt/phút). Ví dụ: 20 Executors Online = 4 lượt/phút (Google Search) hoặc 120 lượt/phút (Workflows khác).
Tự động phân loại Tag Hệ thống chia làm 2 tab: Google Search WorkflowsWorkflows Khác. Tự động nhận diện tag workflow để hiển thị chính xác mật độ đối thủ trong cùng nhóm.
Thời gian chờ ước tính Khoảng thời gian trung bình giữa các lượt view (~ X/lượt). Giúp bạn dự đoán chính xác tốc độ nhận view theo từng mức hệ số.
Xác suất chọn (Pick Chance) Mức xác suất workflow của bạn được hệ thống nhặt thực thi (Rất cao, Trung bình, Thấp). Giúp đánh giá khả năng cạnh tranh của hệ số hiện tại.
Mức gợi ý tối ưu Hệ số ưu tiên được hệ thống đề xuất (ví dụ: x2). Giúp bạn đạt 100% xác suất chọn (vượt top 98% đối thủ) mà vẫn tối ưu chi phí.
3. Hệ Thống Cảnh Báo Thông Minh (Smart Alerts)

Công cụ tự động đưa ra các khuyến nghị giúp bạn tối ưu tokens:

  • 🟢 Mức Đề Xuất Tối Ưu: Cho biết hệ số tối thiểu cần chọn để nằm trong nhóm ưu tiên hàng đầu.
  • 🟡 Cảnh Báo Lãng Phí Điểm: Tự động xuất hiện khi bạn đặt hệ số quá cao (ví dụ: đặt x10 khi chỉ cần x2 là đã đạt top 100% ưu tiên). Giúp bạn tiết kiệm tokens bằng 1-click giảm về mức khuyến nghị.
  • 🔵 Cơ Hội Tăng Ưu Tiên: Nhắc nhở khi bạn đang để x1 nhưng chỉ cần nâng lên x2 hoặc x3 là workflow sẽ đạt 100% xác suất được pick ngay trong phút đầu tiên.
  • ⚠️ Cảnh Báo Công Suất Hệ Thống: Xuất hiện khi tổng số workflows active vượt quá tốc độ xử lý của Executors Online, gợi ý đặt hệ số cao hơn để giảm đáng kể thời gian chờ giữa các lượt view.

{info} Thời Gian Cache: Số liệu phân bổ được tính toán và lưu trong Cache Redis 15 phút để đảm bảo hiệu năng cao nhất cho hệ thống.



Giới Hạn Theo Gói

Một số tính năng Settings yêu cầu gói cao hơn:

Tính Năng Free Basic Pro Enterprise
Chế độ quốc gia Tất cả Tất cả/Bao gồm/Loại trừ Tất cả/Bao gồm/Loại trừ Tất cả/Bao gồm/Loại trừ
Chọn thiết bị Tất cả Tùy chọn Tùy chọn Tùy chọn
Hệ số ưu tiên 1 - 20 1 - 20 1 - 20 1 - 20
Giới hạn thực thi

Nếu dùng tính năng không có trong gói:

  • Hệ thống sẽ áp dụng giá trị mặc định
  • Hiển thị thông báo yêu cầu nâng cấp gói

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Nên đặt giới hạn bao nhiêu cho website mới?

Khuyến nghị an toàn:

views_per_hour = 10-20
views_per_day = 100-200
unique_interval = 3600 (1 giờ)

Lý do: Website mới nên tăng traffic từ từ, tránh đột biến khiến Google nghi ngờ.

❓ Sự khác biệt giữa views_per_hour và views_per_day?

views_per_hour: Giới hạn TỐC ĐỘ (tránh tăng đột ngột trong 1 giờ)

views_per_day: Giới hạn TỔNG LƯỢNG (kiểm soát ngân sách hàng ngày)

Ví dụ:

views_per_hour = 50
views_per_day = 500

→ Mỗi giờ chạy tối đa 50 lượt
→ Cả ngày chạy tối đa 500 lượt
→ Nếu chạy đều: 50 lượt/giờ x 10 giờ = 500 lượt/ngày

❓ Nếu đặt views_per_hour = 100 nhưng views_per_day = 500 thì sao?

Hệ thống sẽ ưu tiên giới hạn nào đến trước:

Giờ 1: 100 lượt (tổng: 100)
Giờ 2: 100 lượt (tổng: 200)
Giờ 3: 100 lượt (tổng: 300)
Giờ 4: 100 lượt (tổng: 400)
Giờ 5: 100 lượt (tổng: 500) → ĐẠT GIỚI HẠN NGÀY
Giờ 6-24: DỪNG (vì đã đạt views_per_day)

❓ Có thể thay đổi settings khi workflow đang chạy không?

CÓ! Bạn có thể thay đổi settings bất cứ lúc nào:

  • Thay đổi áp dụng NGAY LẬP TỨC cho các lần chạy tiếp theo
  • Các lần chạy đang thực thi KHÔNG bị ảnh hưởng

❓ unique_interval reset khi nào?

unique_interval được tính từ lần chạy cuối cùng của mỗi IP address:

IP Address 192.168.1.1:
→ Chạy workflow #100 lần 1: 10:00 AM
→ unique_interval = 1800s (30 phút)
→ Có thể chạy workflow #100 lại: 10:30 AM

Lưu ý: IP này vẫn có thể chạy workflows KHÁC (101, 102, ...) trong thời gian chờ

KHÔNG RESET theo ngày/giờ như views_per_hour hoặc views_per_day.

❓ unique_interval track theo instance hay IP? Ảnh hưởng thế nào đến multi-threading?

Track theo IP ADDRESS, không phải instance ID.

Multi-threading:

  • 1 IP có thể mở tối đa 30 threads đồng thời
  • Mỗi thread có thể chạy workflow KHÁC NHAU
  • Nhưng KHÔNG THỂ chạy cùng 1 workflow 2 lần trong unique_interval

Ví dụ chi tiết:

IP 192.168.1.1 với 30 threads (10:00 AM):

Thread 1: Chạy workflow #100 → OK
Thread 2: Chạy workflow #101 → OK
Thread 3: Chạy workflow #102 → OK
... (30 threads chạy 30 workflows khác nhau)

Thread 5: Cố chạy workflow #100 (đã chạy ở Thread 1) → BỊ CHẶN
→ Lý do: Cùng IP, workflow #100 chưa hết unique_interval
Thread 5: Chạy workflow #131 → OK (workflow chưa chạy)

10:35 AM (sau 35 phút):
Thread 10: Chạy workflow #100 lại → OK (đã qua 30 phút)

Throughput calculation:

1 workflow execution = 5 phút
1 thread = 12 workflows/giờ
30 threads = 360 workflows/giờ per IP

Trong 30 phút:
30 threads × 6 workflows/thread = 180 workflows
→ 180 workflows KHÁC NHAU (không duplicate)

Với rotating proxy:

Instance A (IP: 1.2.3.4) chạy workflow #100 lúc 10:00
Instance A đổi IP thành 5.6.7.8 (proxy rotation)
Instance A (IP: 5.6.7.8) chạy workflow #100 lúc 10:05 → OK (IP mới, không bị giới hạn)

Kết quả: 2 executions of workflow #100 từ 2 IPs khác nhau

Redis tracking:

Key: ip:192.168.1.1:recent
Type: ZSET (Sorted Set)

Content sau 30 phút hoạt động:
{
"100": 1704556800,
"101": 1704556805,
"102": 1704556810,
...
"280": 1704558600
}

→ Tổng ~180 workflows trong ZSET
→ Memory: ~3.6 KB per IP

❓ Đặt views_per_hour = 0 có nghĩa là gì?

0 = KHÔNG GIỚI HẠN

views_per_hour = 0 → Chạy không giới hạn mỗi giờ
views_per_day = 0 → Chạy không giới hạn mỗi ngày
max_views = 0 → Chạy mãi mãi

❓ Chọn quá nhiều quốc gia có tốn tokens hơn không?

KHÔNG. Số quốc gia không ảnh hưởng đến chi phí tokens.

Chi phí chỉ phụ thuộc vào:

  • Số nodes trong workflow
  • Thời gian Wait
  • Priority multiplier

❓ Workflow đã đạt max_views, làm sao tiếp tục chạy?

Cách 1: Tăng giá trị max_views

max_views: 5000 → 10000

Cách 2: Đặt về 0 (không giới hạn)

max_views: 5000 → 0

Cách 3: Reset total_views về 0 (liên hệ admin)

❓ Tại sao workflow không chạy dù chưa đạt giới hạn?

Kiểm tra các điều kiện:

  1. Trạng thái workflow: Phải là "Hoạt động"
  2. Tokens: Phải đủ tokens trong tài khoản
  3. Giới hạn giờ/ngày: Có thể đã đạt giới hạn hourly/daily
  4. App instances: Có app instances đang online không?
  5. Quốc gia: App instances có khớp với country_mode không?

❓ Vì sao workflow của tôi lên view chậm mặc dù tài khoản có rất nhiều điểm (tokens)?

Trường hợp tài khoản dư thừa điểm nhưng lượt view tăng chậm thường do 2 nguyên nhân cài đặt sau:

  1. Khoảng cách duy nhất (Unique Interval) quá lớn:
    • Lý do: Nếu bạn đặt unique_interval = 1800 (30 phút), mỗi máy trạm/IP sau khi chạy 1 lượt sẽ phải chờ đúng 30 phút sau mới được phép chạy lại workflow này của bạn.
    • Giải pháp: Giảm Khoảng cách duy nhất xuống mức phù hợp hơn (ví dụ 600s - 10 phút hoặc 300s - 5 phút) để các IP Online quay lại thực thi quy trình của bạn nhanh hơn.
  2. Hệ số ưu tiên (Priority Multiplier) quá thấp:
    • Lý do: Hệ số ưu tiên của bạn đang ở mức mặc định x1, trong khi nhiều workflows khác trong cùng nhóm (ví dụ Google Search) đang chọn hệ số cao hơn (x2, x3), khiến hệ thống phân phối ưu tiên lượt view cho các đối thủ trước.
    • Giải pháp: Mở cài đặt workflow, nhấp vào nút 📊 Thống kê Phân bổ và bấm "Áp dụng mức gợi ý tối ưu" (thường chỉ tăng từ x1 lên x2 hoặc x3 là workflow của bạn đã đạt 100% xác suất chọn ngay trong phút đầu tiên mà không bị tốn quá nhiều điểm).

Tóm lại:

  • Workflow Settings giúp kiểm soát phân phốitốc độ thực thi
  • Giới hạn hợp lý giúp traffic tự nhiên hơntiết kiệm tokens
  • Có thể thay đổi settings bất cứ lúc nào mà không cần dừng workflow
  • Một số tính năng yêu cầu gói Basic trở lên

Bước Tiếp Theo